pocket flask

pocket flask

A man carries a silver pocket flask in his coat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bình đựng rượu nhỏ bỏ túi: "pocket flask" một loại bình nhỏ, thường làm bằng kim loại hoặc thủy tinh, dùng để đựng rượu mạnh (spirits) có thể mang theo trong túi áo hoặc túi quần một cách kín đáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He took a sip from his pocket flask during the long hike. (Anh ấy nhấp một ngụm từ bình đựng rượu nhỏ bỏ túi của mình trong chuyến đi bộ đường dài.)
    • She kept a pocket flask of whiskey hidden in her coat for the cold winter evenings. ( ấy giấu một bình đựng rượu nhỏ bỏ túi đựng whiskey trong áo khoác cho những buổi tối mùa đông lạnh giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to carry a pocket flask": mang theo bình đựng rượu nhỏ bỏ túi.

    • Many people in the 1920s carried a pocket flask to avoid prohibition laws. (Nhiều người vào những năm 1920 mang theo bình đựng rượu nhỏ bỏ túi để tránh luật cấm rượu.)
  • "a hip flask": từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường chỉ bình đựng rượu nhỏ hình dáng cong để vừa với hông.

    • He always carries a hip flask filled with brandy during hunting trips. (Anh ấy luôn mang theo một bình đựng rượu nhỏ cong đầy brandy trong các chuyến đi săn.)
Biến thể từ gần giống
  • Flask (n): bình đựng chất lỏng (nói chung), không nhất thiết bỏ túi.
    • She poured water from a flask. ( ấy rót nước từ một cái bình.)
  • Hip flask (n): bình đựng rượu nhỏ cong, thường đeohông.
    • A hip flask is a common accessory for outdoor activities. (Bình đựng rượu nhỏ cong phụ kiện phổ biến cho các hoạt động ngoài trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Hip flask: bình đựng rượu nhỏ cong (thường dùng thay thế cho "pocket flask").
  • Travel flask: bình đựng rượu di động.
  • Miniature bottle: chai nhỏ (nhưng thường chai thủy tinh bán sẵn, không phải bình cá nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "pocket flask".
Thành ngữ liên quan
  • "a pocket flask of courage": bình đựng rượu nhỏ bỏ túi để lấy can đảm (ẩn dụ).
    • Before his speech, he took a quick drink from his pocket flask of courage. (Trước bài phát biểu, anh ấy nhanh chóng uống một ngụm từ bình đựng rượu nhỏ bỏ túi để lấy can đảm.)